Tâm HSK

勇气

yǒngqì
dũng khí
can đảm; dũng khí

勇气 (yǒngqì, Hán Việt: dũng khí) nghĩa là can đảm; dũng khí. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

勇 dũng · 7 từ

气 khí · 71 từ