Tâm HSK

见义勇为

jiànyìyǒngwéi
kiến nghĩa dũng vi
thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm…

见义勇为 (jiànyìyǒngwéi, Hán Việt: kiến nghĩa dũng vi) nghĩa là thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

见 kiến · 42 từ

义 nghĩa · 20 từ

勇 dũng · 7 từ

为 vi · 37 từ