Tâm HSK

勇往直前

yǒngwǎngzhíqián
dũng vãng trực tiền
tiến lên dũng cảm

勇往直前 (yǒngwǎngzhíqián, Hán Việt: dũng vãng trực tiền) nghĩa là tiến lên dũng cảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

勇 dũng · 7 từ

往 vãng · 19 từ

直 trực · 19 từ

前 tiền · 49 từ