Tâm HSK

膳食

shànshí
thiện thực
bữa ăn; đồ ăn

膳食 (shànshí, Hán Việt: thiện thực) nghĩa là bữa ăn; đồ ăn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

食 thực · 17 từ