勇于 (yǒngyú, Hán Việt: dũng vu) nghĩa là dám; đủ dũng cảm để. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
勇 dũng · 7 từ
勇敢yǒnggǎndũng cảm勇气yǒngqìcan đảm英勇yīngyǒnganh dũng勇往直前yǒngwǎngzhíqiántiến lên dũng cảm见义勇为jiànyìyǒngwéithấy điều đúng đắn liền dũng cảm…奋勇fènyǒngkhông nao núng