Tâm HSK

勇于

yǒngyú
dũng vu
dám; đủ dũng cảm để

勇于 (yǒngyú, Hán Việt: dũng vu) nghĩa là dám; đủ dũng cảm để. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

勇 dũng · 7 từ

于 vu · 45 từ