Tâm HSK

一筹莫展

yīchóumòzhǎn
nhất trù mạc triển
không tìm được giải pháp; bế tắc

一筹莫展 (yīchóumòzhǎn, Hán Việt: nhất trù mạc triển) nghĩa là không tìm được giải pháp; bế tắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

筹 trù · 9 từ

莫 mạc · 5 từ

展 triển · 17 từ