一筹莫展 (yīchóumòzhǎn, Hán Việt: nhất trù mạc triển) nghĩa là không tìm được giải pháp; bế tắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
一 nhất · 126 từ
一些yìxiēmột ít, một vài一半yíbànmột nửa一起yìqǐcùng nhau一会儿yíhuìrmột lát, một chút一直yìzhíthẳng第一dì-yīthứ nhất一定yīdìngchắc chắn一样yīyànggiống
筹 trù · 9 từ
筹备chóubèichuẩn bị筹码chóumǎquân bài thương lượng筹集chóujíquyên góp筹划chóuhuàlên kế hoạch và chuẩn bị筹办chóubànsắp xếp统筹tǒngchóukế hoạch tổng thể筹措chóucuòhuy động统筹兼顾tǒngchóujiāngùkế hoạch tổng thể, tính đến tất c…
莫 mạc · 5 từ
莫名其妙mòmíngqímiàokhó hiểu莫非mòfēicó thể nào莫过于mòguòyúkhông gì có thể vượt qua变幻莫测biànhuànmòcèthay đổi không thể đoán trước