Tâm HSK

展开

zhǎnkāi
triển khai
mở ra; trải ra; mở rộng; phát động; tiến hành

展开 (zhǎnkāi, Hán Việt: triển khai) nghĩa là mở ra; trải ra; mở rộng; phát động; tiến hành. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

展 triển · 17 từ

开 khai · 64 từ