Tâm HSK

展出

zhǎnchū
triển xuất
trưng bày; được trưng bày; triển lãm

展出 (zhǎnchū, Hán Việt: triển xuất) nghĩa là trưng bày; được trưng bày; triển lãm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

展 triển · 17 từ

出 xuất · 95 từ