Tâm HSK

展示

zhǎnshì
triển kì
tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm

展示 (zhǎnshì, Hán Việt: triển kì) nghĩa là tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

展 triển · 17 từ

示 kì · 19 từ