Tâm HSK

统筹兼顾

tǒngchóujiāngù
thống trù kiêm cố
kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố

统筹兼顾 (tǒngchóujiāngù, Hán Việt: thống trù kiêm cố) nghĩa là kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

统 thống · 10 từ

筹 trù · 9 từ

兼 kiêm · 5 từ

顾 cố · 17 từ