Tâm HSK

口试

kǒushì
khẩu thí
thi vấn đáp; kiểm tra miệng

口试 (kǒushì, Hán Việt: khẩu thí) nghĩa là thi vấn đáp; kiểm tra miệng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

试 thí · 17 từ