Tâm HSK

快活

kuàihuo
khoái hoạt
vui vẻ; phấn khởi

快活 (kuàihuo, Hán Việt: khoái hoạt) nghĩa là vui vẻ; phấn khởi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

快 khoái · 18 từ

活 hoạt · 16 từ