责备 (zébèi, Hán Việt: trách bị) nghĩa là khiển trách; phê bình; lên án. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
责 trách · 10 từ
负责fùzéchịu trách nhiệm về责任zérèntrách nhiệm负责人fùzérénngười phụ trách职责zhízénhiệm vụ指责zhǐzéchỉ trích谴责qiǎnzélên án责任感zérèngǎntinh thần trách nhiệm责怪zéguàitrách mắng