Tâm HSK

铭记

míngjì
minh ký
khắc ghi trong lòng

铭记 (míngjì, Hán Việt: minh ký) nghĩa là khắc ghi trong lòng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

铭 minh · 2 từ

记 ký · 20 từ