铭记 (míngjì, Hán Việt: minh ký) nghĩa là khắc ghi trong lòng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
铭记 (míngjì, Hán Việt: minh ký) nghĩa là khắc ghi trong lòng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.