Tâm HSK

辨别

biànbié
biện biệt
phân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải

辨别 (biànbié, Hán Việt: biện biệt) nghĩa là phân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辨 biện · 3 từ

别 biệt · 26 từ