辨别 (biànbié, Hán Việt: biện biệt) nghĩa là phân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
辨别 (biànbié, Hán Việt: biện biệt) nghĩa là phân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.