Tâm HSK

分辨

fēnbiàn
phân biện
phân biệt; phân định; giải quyết

分辨 (fēnbiàn, Hán Việt: phân biện) nghĩa là phân biệt; phân định; giải quyết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

辨 biện · 3 từ