Tâm HSK

一眼

yīyǎn
nhất nhãn
một cái nhìn; một cái liếc; thoáng nhìn

一眼 (yīyǎn, Hán Việt: nhất nhãn) nghĩa là một cái nhìn; một cái liếc; thoáng nhìn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

眼 nhãn · 25 từ