叛逆 (pànnì, Hán Việt: bạn nghịch) nghĩa là nổi loạn; phản kháng; người nổi loạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
叛逆 (pànnì, Hán Việt: bạn nghịch) nghĩa là nổi loạn; phản kháng; người nổi loạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.