Tâm HSK

备用

bèiyòng
bị dụng
dự trữ; dự phòng; thay thế

备用 (bèiyòng, Hán Việt: bị dụng) nghĩa là dự trữ; dự phòng; thay thế. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

备 bị · 18 từ

用 dụng · 53 từ