备用 (bèiyòng, Hán Việt: bị dụng) nghĩa là dự trữ; dự phòng; thay thế. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
备 bị · 18 từ
准备zhǔnbèichuẩn bị设备shèbèithiết bị具备jùbèicó装备zhuāngbèitrang bị筹备chóubèichuẩn bị配备pèibèiphân bổ储备chǔbèidự trữ后备hòubèidự bị