拐 guǎiquảirẽ (một góc, v.v.); bắt cóc; lừa đảo HSK 6 拐 (guǎi, Hán Việt: quải) nghĩa là rẽ (một góc, v.v.); bắt cóc; lừa đảo. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拐 Cụm từ thường gặp có 拐拐弯guǎiwānđi vòng qua khúc cua拐杖guǎizhàngnạng