Tâm HSK

力度

lìdù
lực độ
sức mạnh; nhiệt huyết; nỗ lực

力度 (lìdù, Hán Việt: lực độ) nghĩa là sức mạnh; nhiệt huyết; nỗ lực. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

力 lực · 64 từ

度 độ · 37 từ