严谨 (yánjǐn, Hán Việt: nghiêm cẩn) nghĩa là nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
严 nghiêm · 11 từ
严重yánzhòngnghiêm trọng严格yángénghiêm ngặt严肃yánsùtrang nghiêm严厉yánlìnghiêm khắc严禁yánjìnnghiêm cấm严寒yánhánlạnh giá khắc nghiệt尊严zūnyánphẩm giá严密yánmìnghiêm ngặt