Tâm HSK

严谨

yánjǐn
nghiêm cẩn
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ

严谨 (yánjǐn, Hán Việt: nghiêm cẩn) nghĩa là nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

严 nghiêm · 11 từ

谨 cẩn · 2 từ