Tâm HSK

奢望

shēwàng
xa vọng
một hy vọng xa vời; có kỳ vọng quá mức

奢望 (shēwàng, Hán Việt: xa vọng) nghĩa là một hy vọng xa vời; có kỳ vọng quá mức. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奢 xa · 2 từ

望 vọng · 21 từ