Tâm HSK

正负

zhèngfù
chính phụ
dương và âm

正负 (zhèngfù, Hán Việt: chính phụ) nghĩa là dương và âm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

负 phụ · 13 từ