箱 xiāngtươnghộp; rương; rương lớn HSK 7–9 箱 (xiāng, Hán Việt: tương) nghĩa là hộp; rương; rương lớn. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 箱 Cụm từ thường gặp có 箱冰箱bīngxiāngtủ lạnh箱子xiāngzivali邮箱yóuxiānghộp thư信箱xìnxiānghộp thư集装箱jízhuāngxiāngcontainer行李箱xínglixiāngvali后备箱hòubèixiāngcốp xe