Tâm HSK

行李箱

xínglixiāng
hành lí tương
vali; ngăn hành lý; hộc để hành lý

行李箱 (xínglixiāng, Hán Việt: hành lí tương) nghĩa là vali; ngăn hành lý; hộc để hành lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ

李 lí · 2 từ

箱 tương · 7 từ