Tâm HSK

箱子

xiāngzi
tương tử
vali; rương; hộp

箱子 (xiāngzi, Hán Việt: tương tử) nghĩa là vali; rương; hộp. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

箱 tương · 7 từ

子 tử · 146 từ