箱子 (xiāngzi, Hán Việt: tương tử) nghĩa là vali; rương; hộp. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
箱 tương · 7 từ
冰箱bīngxiāngtủ lạnh邮箱yóuxiānghộp thư集装箱jízhuāngxiāngcontainer信箱xìnxiānghộp thư行李箱xínglixiāngvali后备箱hòubèixiāngcốp xe