Tâm HSK

集装箱

jízhuāngxiāng
tập trang tương
container (vận chuyển)

集装箱 (jízhuāngxiāng, Hán Việt: tập trang tương) nghĩa là container (vận chuyển). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

集 tập · 19 từ

装 trang · 19 từ

箱 tương · 7 từ