集装箱 (jízhuāngxiāng, Hán Việt: tập trang tương) nghĩa là container (vận chuyển). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
集 tập · 19 từ
集中jízhōngtập trung收集shōujíthu thập集体jítǐtập thể集合jíhétập hợp集团jítuánnhóm聚集jùjítập hợp采集cǎijíthu thập搜集sōujíthu thập
装 trang · 19 từ
服装fúzhuāngtrang phục安装ānzhuānglắp đặt装饰zhuāngshìtrang trí装修zhuāngxiūtrang trí包装bāozhuāngđóng gói西装xīzhuāngbộ vest装备zhuāngbèitrang bị装置zhuāngzhìlắp đặt