Tâm HSK

后备箱

hòubèixiāng
hậu bị tương
cốp xe; thùng xe (ô tô)

后备箱 (hòubèixiāng, Hán Việt: hậu bị tương) nghĩa là cốp xe; thùng xe (ô tô). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

备 bị · 18 từ

箱 tương · 7 từ