Tâm HSK

招投标

zhāotóubiāo
chiêu đầu tiêu
mời thầu và đấu thầu; đấu thầu; đấu giá

招投标 (zhāotóubiāo, Hán Việt: chiêu đầu tiêu) nghĩa là mời thầu và đấu thầu; đấu thầu; đấu giá. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

招 chiêu · 15 từ

投 đầu · 13 từ

标 tiêu · 19 từ