Tâm HSK

放暑假

fàngshǔjià
phóng thử giả
nghỉ hè

放暑假 (fàngshǔjià, Hán Việt: phóng thử giả) nghĩa là nghỉ hè. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

暑 thử · 4 từ

假 giả · 23 từ