假日 (jiàrì, Hán Việt: giả nhật) nghĩa là kỳ nghỉ; ngày nghỉ. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 假日
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
假 giả · 23 từ
假期jiàqīkỳ nghỉ放假fàngjiànghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ休假xiūjiàđi nghỉ请假qǐngjiàxin nghỉ phép度假dùjiàđi nghỉ mát暑假shǔjiàkỳ nghỉ hè寒假hánjiàkỳ nghỉ đông假如jiǎrúnếu