休假 (xiūjià, Hán Việt: hưu giả) nghĩa là đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
休 hưu · 10 từ
休息xiūxinghỉ ngơi退休tuìxiūnghỉ hưu休闲xiūxiángiải trí休克xiūkèsốc休想xiūxiǎngđừng nghĩ罢休bàxiūtừ bỏ退休金tuìxiūjīnlương hưu休养xiūyǎnghồi phục