Tâm HSK

罢休

bàxiū
bãi hưu
từ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua

罢休 (bàxiū, Hán Việt: bãi hưu) nghĩa là từ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

罢 bãi · 4 từ

休 hưu · 10 từ