Tâm HSK

罢了

bàle
bãi liễu
một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)

罢了 (bàle, Hán Việt: bãi liễu) nghĩa là một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • bà le một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
  • bà liǎo một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

罢 bãi · 4 từ

了 liễu · 23 từ