退休金 (tuìxiūjīn, Hán Việt: thối hưu kim) nghĩa là lương hưu; phụ cấp hưu trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
退 thối · 15 từ
退出tuìchūrút lui退休tuìxiūnghỉ hưu后退hòutuìlùi lại退役tuìyìgiải ngũ撤退chètuìrút lui退回tuìhuítrả lại退缩tuìsuōlùi lại衰退shuāituìsuy thoái
休 hưu · 10 từ
休息xiūxinghỉ ngơi休假xiūjiàđi nghỉ退休tuìxiūnghỉ hưu休闲xiūxiángiải trí休克xiūkèsốc休想xiūxiǎngđừng nghĩ罢休bàxiūtừ bỏ休养xiūyǎnghồi phục