Tâm HSK

退休金

tuìxiūjīn
thối hưu kim
lương hưu; phụ cấp hưu trí

退休金 (tuìxiūjīn, Hán Việt: thối hưu kim) nghĩa là lương hưu; phụ cấp hưu trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

退 thối · 15 từ

休 hưu · 10 từ

金 kim · 21 từ