手帕 (shǒupà, Hán Việt: thủ mạt) nghĩa là khăn tay. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
手帕 (shǒupà, Hán Việt: thủ mạt) nghĩa là khăn tay. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.