Tâm HSK

手帕

shǒupà
thủ mạt
khăn tay

手帕 (shǒupà, Hán Việt: thủ mạt) nghĩa là khăn tay. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ