Tâm HSK

财力

cáilì
tài lực
nguồn lực tài chính

财力 (cáilì, Hán Việt: tài lực) nghĩa là nguồn lực tài chính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

财 tài · 10 từ

力 lực · 64 từ