Tâm HSK

挫折

cuòzhé
tỏa chiết
thất bại; đảo ngược; kiểm tra

挫折 (cuòzhé, Hán Việt: tỏa chiết) nghĩa là thất bại; đảo ngược; kiểm tra. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

挫 tỏa · 2 từ

折 chiết · 15 từ