拼 pīnbínhchắp vá; ghép lại; nối lại HSK 5 拼 (pīn, Hán Việt: bính) nghĩa là chắp vá; ghép lại; nối lại. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拼 Cụm từ thường gặp có 拼拼命pīnmìnglàm hết sức mình拼搏pīnbóvật lộn