Tâm HSK

不同寻常

bùtóngxúncháng
bất đồng tầm thường
khác thường; không bình thường

不同寻常 (bùtóngxúncháng, Hán Việt: bất đồng tầm thường) nghĩa là khác thường; không bình thường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

同 đồng · 43 từ

寻 tầm · 7 từ

常 thường · 27 từ