Tâm HSK

出现

chūxiàn
xuất hiện
xuất hiện; phát sinh; nổi lên

出现 (chūxiàn, Hán Việt: xuất hiện) nghĩa là xuất hiện; phát sinh; nổi lên. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

现 hiện · 25 từ