Tâm HSK

逾期

yúqī
du kỳ
bị quá hạn; không kịp thời hạn; bị chậm trễ trong việc gì đó

逾期 (yúqī, Hán Việt: du kỳ) nghĩa là bị quá hạn; không kịp thời hạn; bị chậm trễ trong việc gì đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

期 kỳ · 44 từ