Tâm HSK

透过

tòuguò
thấu quá
đi qua; thâm nhập; thông qua

透过 (tòuguò, Hán Việt: thấu quá) nghĩa là đi qua; thâm nhập; thông qua. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

透 thấu · 7 từ

过 quá · 50 từ