Tâm HSK

恶意

èyì
ác ý
ác ý; ý định xấu

恶意 (èyì, Hán Việt: ác ý) nghĩa là ác ý; ý định xấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

恶 ác · 12 từ

意 ý · 62 từ