盼 pànphánhy vọng; mong mỏi; mong chờ HSK 7–9 盼 (pàn, Hán Việt: phán) nghĩa là hy vọng; mong mỏi; mong chờ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 盼 Cụm từ thường gặp có 盼盼望pànwànghy vọng期盼qīpànmong đợi左顾右盼zuǒgùyòupànliếc trái liếc phải