Tâm HSK

期盼

qīpàn
kỳ phán
mong đợi; chờ đợi

期盼 (qīpàn, Hán Việt: kỳ phán) nghĩa là mong đợi; chờ đợi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

期 kỳ · 44 từ

盼 phán · 3 từ