Tâm HSK

驱动

qūdòng
khu động
điều khiển; đẩy; phương tiện truyền động

驱动 (qūdòng, Hán Việt: khu động) nghĩa là điều khiển; đẩy; phương tiện truyền động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

驱 khu · 2 từ

动 động · 77 từ