Tâm HSK

口气

kǒuqì
khẩu khí
tông giọng; cách nói; kiểu biểu đạt

口气 (kǒuqì, Hán Việt: khẩu khí) nghĩa là tông giọng; cách nói; kiểu biểu đạt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 口气

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

气 khí · 71 từ