Tâm HSK

真理

zhēnlǐ
chân lí
chân lý

真理 (zhēnlǐ, Hán Việt: chân lí) nghĩa là chân lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

真 chân · 22 từ

理 lí · 57 từ